Tất tần tật các từ vựng tiếng anh về du lịch hay gặp trong TOEIC

Tất tần tật các từ vựng tiếng anh về du lịch

Các từ vựng chuyên ngành luôn là rào cản ngôn ngữ mà người học tiếng anh cần phải vượt qua. Nhưng bạn đừng quá lo lắng. Bài viết này, FireEnglish sẽ giúp bạn phá bỏ rào cản ấy bằng việc tổng hợp chi tiết từ vựng tiếng anh về du lịch. Đây là một trong những chủ đề mà các bạn hay gặp nhất trong đề thi TOEIC. Hãy cùng FireEnglish tìm hiểu về chủ đề này nhé.

Danh sách từ vựng tiếng anh về du lịch thông dụng

Danh sách từ vựng tiếng anh về du lịch thông dụng

  1. itinerary /aɪˈtɪnərəri/: lịch trình
  2. airline schedule /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/: lịch bay
  3. Airline route map /ˈeəlaɪn ruːt mæp/: sơ đồ tuyến bay
  4. baggage allowance /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/: lượng hành lý cho phép
  5. check-in /tʃek – ɪn/: thủ tục vào cửa
  6. deposit /dɪˈpɒzɪt/: đặt cọc
  7. domestic tourism /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/: du lịch trong nước
  8. international tourist: Khách du lịch quốc tế
  9. destination /ˌdestɪˈneɪʃn/: điểm đến
  10. high season /haɪ ˈsiːzn/: mùa cao điểm
  11. low season /ləʊˈsiːzn/: mùa ít khách
  12. inclusive tour /ɪnˈkluːsɪv tʊə(r)/: tour trọn gói
  13. one way trip /wʌn weɪ trɪp/: chuyến đi một chiều
  14. round-trip ticket: vé khứ hồi
  15. reserve a flight /rɪˈzɜːv ə flaɪt/: đặt vé máy bay
  16. a discounted package /əˈdɪskaʊntɪd ˈpækɪdʒ/: gói giảm giá
  17. fly first class /flaɪ fɜːst klɑːs/: đi (máy bay) vé hạng nhất
  18. departure time /dɪˈpɑːtʃə(r) taɪm/: giờ khởi hành
  19. estimated time of arrival /ˈestɪmeɪtɪd taɪm əv əˈraɪvl/: giờ đến dự kiến
  20. connecting flight /kəˈnektɪŋ flaɪt/: chuyến bay quá cảnh
  21. direct flight /dəˈrekt flaɪt/: chuyến bay thẳng
  22. the flight has been delayed: chuyến bay đã bị hoãn lại
  23. suitcase /ˈsuːtkeɪs/(n) hành lí
  24. guide book /ɡaɪd bʊk/: sách hướng dẫn
  25. ticket /ˈtɪkɪt/: vé
  26. tour guide /tʊə(r) ɡaɪd/: hướng dẫn viên du lịch
  27. tour voucher /tʊə(r) ˈvaʊtʃə(r)/: phiếu dịch vụ du lịch
  28. tourism /ˈtʊərɪzəm/ (n): ngành du lịch
  29. tourist /ˈtʊərɪst/: (n) du khách
  30. passport /ˈpɑːspɔːt/ (n): hộ chiếu
  31. visa /ˈviːzə/ (n): thị thực
  32. commission /kəˈmɪʃn/ (n): tiền hoa hồng
  33. compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ (n): tiền bồi thường
  34. get to the place: tới nơi
  35. take time off: nghỉ phép
  36. get the catalogue: nhận ca-tô-lô
  37. go away on vacation: đi nghỉ mát ở xa
  38. have a good relaxation: nghỉ ngơi thoải mái
  39. music performance /ˈmjuːzɪk pəˈfɔːməns/: buổi biểu diễn ca nhạc
  40. a piano recital /ə piˈænəʊ rɪˈsaɪtl/: buổi trình diễn piano

Một số câu ví dụ liên quan đến từ vựng tiếng anh về du lịch

Một số câu ví dụ liên quan đến từ vựng tiếng anh về du lịch

  • Will you book a one way or round-trip ticket? (Bạn sẽ đặt vé một chiều hay là vé khứ hồi vậy?)
  • Your passport and ticket, please! (Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn!)
  • She has a connecting flight through HongKong (Cô ấy có một chuyến bay quá cảnh qua HongKong.)
  • If you’ve missed your flight, you may be entitled to receive compensation from the airline or you may be able to get a refund of the airfare.(Nếu bạn bị lỡ chuyến bay, bạn có thể được hãng hàng không bồi thường hoặc bạn có thể được hoàn lại tiền vé máy bay)
  • The flight leaving at 9.10 has been delayed. (Chuyến bay khởi hành lúc 9.10 đã bị hoãn)
  • You should arrive early at the airport to check-in. (Bạn nên đến sân bay sớm để làm thủ tục vào cửa)
  • Tourism industry is being threatened by COVID-19 pandemic.(Ngành du lịch đang bị đe dọa bởi đại dịch COVID-19)
  • My luggage was checked all the way through to my final destination.(Hành lý của tôi đã được kiểm tra đến điểm đến cuối cùng.)
  • Hotels are usually out of rooms in the high season.(Các khách sạn thường hết phòng vào mùa cao điểm.)
  • His itinerary includes a visit to three different countries during 10 days. (Hành trình của anh ấy bao gồm chuyến thăm đến ba quốc gia khác nhau trong 10 ngày.)

Bài viết trên là những từ vựng tiếng anh về du lịch cũng như những ví dụ để các bạn có thể hiểu rõ hơn về từ vựng đó. FireEnglish hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn vượt qua rào cản của các từ vựng chuyên ngành và không còn lúng túng khi gặp chúng nữa.

Ngoài ra, để ôn luyện TOEIC đạt hiệu quả hơn, FireEnglish giới thiệu đến bạn khóa TOEIC Livestream học đề mới 2020, do chính thầy Quý Lửa TOEIC 980 đứng lớp. Khóa học TOEIC online này đảm bảo cung cấp đầy đủ các kiến thức cần thiết giúp các thí sinh đạt được mục tiêu chinh phục điểm TOEIC cao trong tương lai. Hiện khóa học đang có Voucher giảm 40% học phí dành cho 10 bạn đăng ký nhanh nhất. 

XEM LỊCH KHAI GIẢNG VÀ NHẬN VOUCHER GIẢM 40% HỌC PHÍ 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *