Bản tin FireEnglish số 56: Fake it until You make it

Bản tin Fire TOEIC số 56
Xin chào các bạn học viên thân yêu và các bạn độc giả thân mến!
 
Mọi người ôn tập đến đâu rồi ? Mỗi bài học là mỗi trải nghiệm, nó như con thuyền còn chúng ta là những hành khách, giúp chúng ta đạt được đích đến là những con điểm cao trong bài thi TOEIC. Vậy hãy xem tuần này FireEnglish đem đến những điều gì thú vị cho các bạn nhé !
 

TRÍCH DẪN TRUYỀN CẢM HỨNG

Có một sự thật rằng bạn chỉ thực sự tự tin khi đã có sự chuẩn bị tốt, và khi đó, việc đạt được mục đích, chinh phục những đỉnh cao trở nên thú vị và dễ dàng hơn. Tuy nhiên, không phải lúc nào khi đứng trước những cơ hội và thử thách trong cuộc đời, chúng ta cũng đều đã có được sự chuẩn bị hợp lý. Vậy, có cách nào để trở nên tự tin, để đủ dũng cảm thực hiện những công việc mà chúng ta chưa đủ giỏi? Thật may mắn, vẫn còn một cách như thế này:
 
“Fake It Until You Make It! Act As If You Had All The Confidence You Require Until It Becomes Your Reality.” – Brian Tracy –
 
Ôn thi toeic online với bản tin Fire TOEIC
Ôn thi toeic online với bản tin Fire TOEIC
Tạm dịch:
 
“Hãy giả vờ rằng bạn làm được cho tới khi bạn thực sự thành công! Hành động như thể bạn đã có tất cả sự tự tin cần thiết cho tới khi bạn thực sự sở hữu nó.”
 
Khi đứng trước một thử thách dường như quá tầm với, khiến bản thân phải tự hỏi liệu mình có làm được hay không, hãy tự nhủ với bản thân rằng mình hoàn toàn đủ khả năng chinh phục được thử thách đó. Sự thể hiện ra bên ngoài của bạn sẽ khiến cho người khác thấy bạn tự tin và tin tưởng vào bạn, cũng như giúp bạn dũng cảm hơn, quyết đoán hơn và dần dần, tiềm thức sẽ tin rằng bạn thực sự rất giỏi và tự tin, bạn có thể làm được.
 
Đây là lời nói dối kỳ diệu của mọi thời đại mà FireEnglish gửi tặng bạn vào tuần này. Chúc bạn luôn tự tin và dũng cảm!
 

KHÁM PHÁ CÁC CÂU HỎI HAY TRONG TUẦN CÙNG FireEnglish

Cảm hứng đang dâng trào quá phải không nào ? Hãy cùng nhau lướt qua TOP 5 câu hỏi khó nhất trong Group TOEIC tự học online 2020  tuần qua nhé
 
Tổng hợp câu hỏi và đáp án tuần qua ở đây :
 
1. Renovations on the top floor of the Melaka Building are set to —- after the elevators
are installed in early August.
(A) expire
(B) construct
(C) commence
(D) arrange
 
Đáp án C
 
A. hết hạn
B. xây dựng
C. bắt đầu
D. sắp xếp
 
Dịch: Việc tân trang lại tầng cao nhất của tòa Melaka được ấn định bắt đầu sau khi những chiếc thang máy được cài đặt vào đầu tháng Tám.
 
 
2. At Ben Flores Blinds, first-time customers can benefit from ——- rates of 30 percent off.
(A) introducing
(B) introductions
(C) introduced
(D) introductory
 
Đáp án D
 
Cần điền tính từ bổ nghĩa cho danh từ “rates”.
 
Dịch: Tại Ben Flores Blinds, những khách hàng lần đầu mua có thể nhận được một khoản giảm giá giới thiệu 30%.
      
3. —— your return has been received, a refund will be issued to your account within three
business days
(A) In order that
(B) Instead
(C) Now that
(D) Meanwhile
 
Đáp án C
 
A. nhằm mục đích
B. thay vào đó
C. vì
D. trong khi đó
 
Dịch: Vì chúng tôi đã nhận được món hàng bạn trả lại, khoản hoàn tiền sẽ được gửi đến tài khoản của bạn trong vòng ba ngày làm việc.
 
4. Last year, Entertainment Azusa, Inc., and n Sohn Multimedia decided that ——- their
expertise and resources would increase profits for both organizations.
(A) combining
(B) combined
(C) combines
(D) combine
 
Đáp án A
 
Cần phải điền vào chỗ trống chủ ngữ của mệnh đề sau “that”. Vậy chỉ có danh động từ “combining” là phù hợp về ngữ pháp.
 
Dịch: Năm ngoái, Entertainment Azusa, Inc., và Sohn Multimedia đã quyết định rằng việc kết hợp chuyên môn và nguồn lực của họ sẽ giúp tăng lợi nhuận cho cả hai tổ chức.
 
5. Before the laboratory carts can be used to transport —– materials, technicians must
wipe all exposed surfaces with a disinfectant cloth.
(A) vague
(B) passive
(C) sensitive
(D) demonstrative
 
Đáp án C
 
A. không rõ ràng, mập mờ
B. bị động
C. nhạy cảm
D. mang tính mô phỏng
 
Dịch: Trước khi những xe dừng đồ của phòng thí nghiệm được dùng để vận chuyển những vật liệu nhạy cảm, các kỹ thuật viên phải lau tất cả các bề mặt tiếp xúc bằng một tấm vải khử trùng.
 

MẸO HAY TỪ FIRE TOEIC

 
Bỏ phí các mẹo như đánh mất chính lợi ích của bản thân ^^ Hãy trau dồi thật nhiều mẹo để bài TOEIC trở nên thật dễ nhằn nhé!
 
Mẹo hay giải câu hỏi lựa chọn với FireEnglish
Mẹo hay giải câu hỏi lựa chọn với
                                       
CÂU HỎI LỰA CHỌN
 
Là câu hỏi yêu cầu phải chọn một trong hai thứ. Câu trả lời có thể là “A”, “B”, hoặc A hoặc B đều được, hoặc không chọn cái nào cả.
 
Đáp án đúng thường gặp là: Whichever, either, neither. Không thể trả lời Yes hoặc No.
 
Không chọn những câu có từ lặp lại hay cách đọc gần giống như từ trong câu hỏi.
 

TỪ VỰNG TOEIC

Từ vựng đã ra lò còn gì phải đắn đo ^^ Vậy là đã kết thúc bản tin con số đẹp của tuần này, chúc cả nhà một tuần làm việc mới hiệu quả và đầy năng lượng nhé. Hy vọng bộ từ vựng này sẽ giúp ích cho mọi người luyện TOEIC online hiệu quả hơn. 
 
Tằng cường từ vựng với FireEnglish
Tiếp thêm động lực để tăng cường vốn từ với FireEnglish
 
1.Laboratory /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ (n): phòng thí nghiệm
Ex: Eventually you’ll get/become used to the smells of the laboratory.
Cuối cùng bạn sẽ nhận được / trở nên quen với mùi của phòng thí nghiệm.
 
2. Disinfectant /ˌdɪs.ɪnˈfek.t̬ənt/ (n): thuốc tẩy uế
Ex: He had also brought sundry disinfectants, and gave instructions about fumigating and disinfecting the yacht.
 Anh ta cũng mang những chất khử trùng tạp hóa, và đưa ra hướng dẫn về việc xông khói và khử trùng du thuyền.
 
3. Demonstrative /dɪˈmɑːn.strə.t̬ɪv/ (adj): có luận chứng.
Ex: The findings of this survey are demonstrative of the need for further research.  
Kết quả của cuộc khảo sát này là minh chứng cho sự cần thiết phải nghiên cứu thêm.  
 
4. Vague /veɪɡ/ (adj): mơ hồ, lơ đãng
Ex: My aunt is incredibly vague – she can never remember where she puts things.
Dì của tôi vô cùng mơ hồ – cô ấy không bao giờ có thể nhớ nơi cô ấy đặt mọi thứ.
 
5. Refund /ˈriː.fʌnd/ (n): khoản được bồi thường 
Ex: I took the radio back to the shop and asked for/demanded/got/was given a refund.
Tôi lấy đài phát thanh trở lại cửa hàng và yêu cầu / yêu cầu / nhận / được hoàn tiền.
 
6. Sensitive /ˈsen.sə.t̬ɪv/ (adj) : nhạy cảm
Ex: The stolen car contained military documents described as very sensitive.
Chiếc xe bị đánh cắp chứa các tài liệu quân sự được mô tả là rất nhạy cảm.
 
7. Renovation /ˈren.ə.veɪt/ (v): làm mới, đổi mới.
Ex: He renovates old houses and sells them at a profit.
Ông cải tạo nhà cũ và bán chúng với lợi nhuận.
 
8. Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n) thứ bậc, đẳng cấp
Ex: She’s quite high up in the management hierarchy.
 
9. Pressure /ˈpreʃə(r)/ (n) áp lực
Ex: The nurse applied pressure to his arm to stop the bleeding.
 
10. Priority (n) /praɪˈɒrəti/: sự ưu tiên
Ex: Education is a top priority.
Giáo dục là ưu tiên hàng đầu.
 
11. Reimburse (v) /ˌriːɪmˈbɜːs/: hoàn trả
Ex: We will reimburse any expenses incurred.
Chúng tôi sẽ hoàn trả mọi chi phí phát sinh.
 
12. Remediation (n) / rɪˌmiːdiˈeɪʃn /: khắc phục, sửa chữa
Ex: Plants can remediate contaminated soil.
Cây cối có thể khắc phục tình trạng đất bị ô nhiễm.
 
13. Converge (v) / kənˈvɜːdʒ /: hội tụ
Ex: Thousands of supporters converged on London for the rally.
Hàng ngàn người ủng hộ đã tụ họp tại London để tham dự buổi mít-tinh.
 
14. Botanical /bəˈtæn.ɪ.kəl/ (adj): (thuộc) thực vật học
Ex: Several new botanical species have been discovered in the last year.
Một số loài thực vật mới đã được phát hiện trong năm vừa rồi.
 
15. Expeditious /ˌek.spəˈdɪʃ.əs/ (adj): chóng vánh, mau lẹ, khẩn trương
Ex: The bank was expeditious in replying to my letter.
Ngân hàng đã nhanh chóng trả lời thư của tôi.
 
FireEnglish tin rằng bản tin trên sẽ tiếp thêm động lực trong quá trình ôn luyện, đặc biệt với những bạn tự mày mò nghiên cứu. Bên cạnh đó, nhằm hỗ trợ sĩ tử ôn luyện hiệu quả hơn, khóa học TOEIC online với sự giảng dạy trực tiếp của thầy Quý – Founder FireEnglish  đang được triển khai. Khóa học này sẽ giúp bạn ôn luyện một cách dễ dàng với lộ trình rõ ràng, cam kết tăng điểm và free thử 7 ngày học thử. Cam kết hoàn 100% học phi nếu kết quả thi không như cam kết. 
 
Học TOEIC Online
Học TOEIC Online

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *